Skip to main content
Liên hệ ngay với chúng tôi để được
tư vấn và đặt lịch khám sớm.
Email: bvnhietdoitw@nhtd.vnPhone: 0395.135.099
Đặt lịch khám
Hotline: 0395.135.099

THUỐC KHÁNG VI RÚT CÚM A: AI CẦN DÙNG SỚM, VÌ SAO KHÔNG NÊN TỰ MUA ?

23/10/26
27

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BSCKII. Nguyễn Nguyên Huyền – Giám đốc Trung tâm Phòng chống dịch – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Khi bị nhiễm cúm A không phải trường hợp nào cũng cần dùng ngay thuốc kháng vi rút, người bệnh không nên tự mua thuốc về dùng.

Người mắc cúm A thường tìm mua thuốc kháng vi rút ngay khi có kết quả xét nghiệm dương tính hoặc xuất hiện sốt, đau đầu, đau mỏi người. Tuy nhiên, việc có dùng thuốc hay không cần căn cứ vào mức độ bệnh, yếu tố nguy cơ và đánh giá của bác sĩ.

1. Những ai cần được đánh giá để dùng thuốc kháng virus sớm?

Theo BSCKII Nguyễn Nguyên Huyền, Giám đốc Trung tâm Phòng Chống dịch,  Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi rút cúm A gây ra. Trong đa số trường hợp, người mắc cúm A diễn biến nhẹ và cải thiện sau khoảng một tuần; ho và mệt mỏi có thể kéo dài hơn. Tuy nhiên, bệnh có thể diễn biến nặng, nhất là ở người có yếu tố nguy cơ. Biến chứng vẫn có thể xảy ra ở người trước đó khỏe mạnh. Nhóm người có nguy cơ cao dễ bị biến chứng nặng khi mắc cúm A:

– Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Cúm A có xu hướng nghiêm trọng hơn ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi và người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên. Trong đó, trẻ càng nhỏ khi mắc cúm A càng dễ trở nặng. Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch đang phát triển và ít có miễn dịch từ những lần tiếp xúc trước với vi rút cúm. 

Ở người cao tuổi, sự suy giảm đáp ứng miễn dịch theo tuổi cùng các bệnh nền thường đi kèm làm tăng nguy cơ viêm phổi, nhập viện và tử vong do cúm. Thời gian phục hồi cũng có thể kéo dài hơn.

– Người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh nền mạn tính:  Người có bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính (như hen, COPD), bệnh thận, bệnh gan, đái tháo đường hoặc bệnh thần kinh có nguy cơ cúm nặng cao hơn. Cúm có thể gây viêm phổi, viêm cơ tim, viêm não hoặc làm bệnh nền trở nặng.

Ngoài ra, người có hệ miễn dịch suy yếu như người đang điều trị ung thư, người ghép tạng, người nhiễm HIV hoặc người dùng corticosteroid hay thuốc ức chế miễn dịch kéo dài cũng có nguy cơ biến chứng cao hơn.

– Các nhóm nguy cơ khác: Người béo phì nặng (BMI ≥ 40 kg/m²), người dưới 19 tuổi dùng aspirin hoặc thuốc chứa salicylate kéo dài và người sống tại cơ sở chăm sóc dài hạn cũng cần được đánh giá sớm khi nghi mắc cúm.

– Phụ nữ mang thai và phụ nữ trong 2 tuần sau sinh: Những thay đổi về miễn dịch, tim mạch và hô hấp trong thai kỳ làm tăng nguy cơ cúm nặng. Cúm có thể gây viêm phổi, suy hô hấp và tăng nguy cơ sinh non. Nguy cơ biến chứng còn tăng trong 2 tuần sau sinh hoặc sau khi kết thúc thai kỳ. Nhóm này cần được khám sớm khi nghi cúm; oseltamivir là thuốc được ưu tiên khi có chỉ định.

Bên cạnh các nhóm trên, bất kỳ người bệnh nào có cúm nặng, biến chứng, bệnh tiến triển hoặc cần nhập viện đều cần được đánh giá để khởi trị thuốc kháng vi rút càng sớm càng tốt.

2. Vì sao không nên tự mua thuốc kháng virus cúm A?

– Thuốc kháng vi rút không phải thuốc điều trị triệu chứng thông thường: Các thuốc như oseltamivir tác động lên vi rút cúm, khác với thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc thuốc giảm ho. Thuốc không có tác dụng điều trị mọi nguyên nhân gây sốt, ho và cũng không thay thế việc theo dõi diễn biến bệnh, chăm sóc hỗ trợ hoặc điều trị biến chứng khi cần thiết.

– Không phải tất cả người mắc cúm A đều cần dùng thuốc kháng vi rút: Ở người khỏe mạnh, mắc cúm không biến chứng và có triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị triệu chứng, chăm sóc tại nhà và theo dõi. Trong khi đó, người mắc cúm nặng, bệnh tiến triển hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao cần được bác sĩ đánh giá và điều trị kháng vi rút sớm; không chờ đến khi bệnh có dấu hiệu diễn biến nặng.

– Dùng sai thuốc hoặc sai liều có thể gây hại: Tùy loại thuốc, người bệnh có thể gặp tác dụng không mong muốn. Với oseltamivir, những tác dụng thường gặp gồm buồn nôn, nôn và đau đầu. Người suy giảm chức năng thận có thể cần điều chỉnh liều. Việc tự dùng thuốc còn có thể dẫn đến nhầm lẫn về liều lượng hoặc bỏ qua những dấu hiệu cho thấy bệnh đang trở nặng, thậm chí có nguy cơ gia tăng tình trạng kháng thuốc khiến thuốc kém hiệu lực.

– Tự mua thuốc có thể làm chậm thời điểm cần được điều trị: Người bệnh có thể cho rằng đã uống thuốc kháng vi rút thì không cần đi khám, ngay cả khi khó thở, đau ngực hoặc tình trạng toàn thân xấu đi. Đây là nguy cơ đáng lưu ý vì cúm có thể gây viêm phổi và các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.

3. Dùng thuốc kháng vi rút cúm A thế nào để an toàn?

– Dùng đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định: Thuốc kháng vi rút cúm phải dùng theo đơn của bác sĩ; oseltamivir là lựa chọn đầu tay theo hướng dẫn Bộ Y tế. Khi có chỉ định, thuốc cần được dùng càng sớm càng tốt, lý tưởng trong vòng 48 giờ (2 ngày) kể từ khi các triệu chứng cúm xuất hiện. Ở người lớn có chức năng thận bình thường, liều điều trị oseltamivir thông thường là 75 mg/lần, 2 lần/ngày trong 5 ngày. Trẻ em cần được tính liều theo tuổi và cân nặng. Người suy giảm chức năng thận, đặc biệt người đang lọc máu, cần được bác sĩ đánh giá để điều chỉnh liều phù hợp.

Với bệnh nhân nặng, nhập viện hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, cần khởi trị càng sớm càng tốt khi nghi ngờ cúm, không chờ kết quả xét nghiệm. Sau 48 giờ, người mắc cúm nặng, có biến chứng, bệnh tiến triển hoặc nhập viện vẫn có thể được lợi từ điều trị kháng vi rút. Bác sĩ quyết định thời gian điều trị dựa trên diễn biến bệnh.

Ở người mắc cúm nhẹ, không có yếu tố nguy cơ, hướng dẫn Bộ Y tế không chỉ định dùng thuốc kháng vi rút thường quy; chủ yếu điều trị triệu chứng và theo dõi.

– Trong quá trình dùng thuốc nếu có triệu chứng bất thường (có thể do tác dụng phụ của thuốc) hoặc bệnh nặng hơn, cần đi khám hoặc thông báo cho bác sĩ biết để được xử trí kịp thời, thích hợp. Các dấu hiệu như khó thở, sưng mặt/môi hoặc phát ban phồng rộp sau khi dùng thuốc cần được cấp cứu ngay.

– Nếu quên một liều oseltamivir, uống ngay khi nhớ ra; nếu còn không quá 2 giờ trước liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi. Nếu nôn sau khi uống thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về việc có cần uống lại liều hay không; không tự uống thêm nhiều liều.

Đặc biệt, nếu triệu chứng không cải thiện hoặc bệnh có dấu hiệu tiến triển nặng, cần đánh giá lại tình trạng bệnh thay vì chỉ tăng thuốc để kiểm soát triệu chứng.

Thuốc kháng vi rút có thể giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm nguy cơ biến chứng ở những trường hợp phù hợp, đặc biệt khi được sử dụng sớm. Tuy nhiên, không phải ai mắc cúm A cũng cần dùng thuốc. Người bệnh không nên tự mua, tự điều chỉnh liều hoặc dùng thuốc của người khác. Khi có triệu chứng nghi cúm, đặc biệt ở người thuộc nhóm nguy cơ cao, cần liên hệ cơ sở y tế sớm để được đánh giá và hướng dẫn điều trị phù hợp. Thuốc kháng vi rút không thay thế tiêm vắc xin cúm hằng năm và các biện pháp phòng lây nhiễm.

Cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay khi có khó thở, thở nhanh hoặc thở gắng sức; tím môi/mặt; đau ngực dai dẳng; li bì, lú lẫn, khó đánh thức hoặc co giật; yếu nhiều, không đứng vững; không uống được hoặc có dấu hiệu mất nước rõ như tiểu rất ít, không tiểu. Ở trẻ em, cần chú ý thêm rút lõm lồng ngực, bỏ bú/không uống được hoặc không tương tác khi tỉnh. Sốt hoặc ho đã giảm rồi tăng trở lại, hoặc bệnh nền xấu đi cũng cần được khám ngay. Trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt cần được khám ngay, kể cả khi chưa có triệu chứng khác. Không chờ sốt trên 39°C mới đi khám; cúm nặng có thể xảy ra dù không sốt cao.

guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận